Kinh nghiệm dùng fucoidan – ly nước, viên nang và tảo nâu Mekabu trên bàn gỗ buổi sáng

Rất nhiều người mua fucoidan về rồi uống theo cảm tính: hôm nhớ hôm quên, uống hai tuần không thấy gì thì bỏ, hoặc ngược lại uống liều gấp đôi vì nghĩ ‘càng nhiều càng tốt’. Bài viết này gom lại những gì các thử nghiệm lâm sàng trên người đã làm – liều bao nhiêu, kéo dài bao lâu, trên ai – rồi chuyển thành kinh nghiệm thực tế: uống lúc nào, chọn loại nào để dùng lâu dài và khi nào phải dừng.

Tóm tắt nhanh

Liều trong các nghiên cứu trên người dao động 300 mg – 4 g fucoidan/ngày; liều hỗ trợ sức khỏe chung thường 300 – 1.000 mg, liều dùng kèm điều trị 3 – 4 g. Chưa có nghiên cứu so sánh uống trước hay sau ăn; kinh nghiệm phổ biến là uống lúc bụng đói, chia 1–2 lần. Mốc đánh giá hợp lý: 4 tuần (chỉ số sinh học), 12 tuần (cảm nhận). Người đang dùng thuốc chống đông, có bệnh tuyến giáp, mang thai hoặc sắp phẫu thuật cần hỏi bác sĩ trước.

1. Trước khi dùng: fucoidan đi vào cơ thể như thế nào?

Minh họa fucoidan đi qua niêm mạc ruột – hấp thu một phần và tác động tại đường ruột

Nếu chưa rõ fucoidan là gì, hãy đọc bài fucoidan là gì trước. Ở đây chỉ nhắc điểm quan trọng nhất cho việc dùng: fucoidan là một polysaccharide sulfate hóa có khối lượng phân tử lớn, nên phần lớn không được hấp thu nguyên vẹn qua ruột. Nghiên cứu ở Nhật Bản dùng kháng thể đặc hiệu đã phát hiện fucoidan trong huyết thanh và nước tiểu của người tình nguyện sau khi uống, chứng tỏ một phần nhỏ vẫn được hấp thu, nhưng tỷ lệ này thấp [1]. Thí nghiệm trên chuột với fucoidan Mozuku cho thấy hấp thu tăng lên khi ruột được tiếp xúc lâu và đều đặn [2].

Điều đó dẫn tới hai nguyên tắc dùng mà các nghiên cứu lâm sàng đều áp dụng: (1) dùng đều mỗi ngày, không dùng ngắt quãng, và (2) đánh giá theo tuần, không theo ngày. Phần lớn tác động được ghi nhận trên người – như thay đổi cytokine viêm, đáp ứng miễn dịch hay mức độ mệt mỏi – xuất hiện sau 2–4 tuần dùng liên tục, không phải sau vài lần uống [3][4].

2. Liều bao nhiêu mg fucoidan mỗi ngày?

Không có ‘liều chuẩn’ được cơ quan y tế nào quy định cho fucoidan, vì đây là thực phẩm bảo vệ sức khỏe chứ không phải thuốc. Cách thực tế nhất là nhìn vào liều mà các thử nghiệm trên người đã dùng và ghi nhận kết quả:

Liều fucoidan/ngày Nguồn tảo Thời gian Đối tượng & kết quả ghi nhận Nguồn
300 mg Mekabu (Undaria pinnatifida) 4 tuần 70 người ≥ 60 tuổi tại Nhật; tăng đáp ứng kháng thể sau tiêm vắc-xin cúm so với giả dược [4]
100 mg và 1.000 mg Fucus vesiculosus 12 tuần Người thoái hóa khớp; hiệu quả phụ thuộc liều, liều 1.000 mg tốt hơn 100 mg (thử nghiệm mở) [5]
300 mg Fucus vesiculosus 12 tuần Thử nghiệm mù đôi có đối chứng: không khác biệt so với giả dược – liều thấp có thể chưa đủ [6]
≈ 4 g Mozuku (Cladosiphon okamuranus) 2–4 tuần Bệnh nhân ung thư tiến triển; giảm IL-1β, IL-6, TNF-α sau 2 tuần [3]
≈ 4 g Mozuku 6 tháng Bệnh nhân đại trực tràng đang hóa trị; giảm mệt mỏi, kéo dài thời gian duy trì hóa trị [7]
4 g (phân tử lượng thấp) Tảo nâu (LMW) 6 tháng RCT mù đôi 54 bệnh nhân đại trực tràng di căn; tăng tỷ lệ kiểm soát bệnh khi dùng kèm hóa trị [8]
6 g Mozuku 12 ngày Người khỏe mạnh; đánh giá an toàn khi dùng liều cao – không ghi nhận bất thường [9]
Infographic liều dùng fucoidan trong các nghiên cứu lâm sàng từ 300 mg đến 4 g mỗi ngày

Từ bảng trên có thể rút ra ba khoảng liều thực tế:

  • 300 – 1.000 mg/ngày: khoảng liều đã có bằng chứng ở người khỏe mạnh và người cao tuổi, phù hợp mục tiêu hỗ trợ miễn dịch, dùng lâu dài.
  • 1.000 – 3.000 mg/ngày: khoảng ‘giữa’, ít nghiên cứu riêng nhưng nằm trong ngưỡng an toàn đã kiểm chứng; thường được chọn khi người dùng muốn liều rõ rệt hơn.
  • 3.000 – 4.000 mg/ngày: khoảng liều trong các nghiên cứu trên người bệnh dùng kèm điều trị – chỉ nên dùng khi có bác sĩ điều trị biết và theo dõi.

Một lưu ý mà người mới hay bỏ qua: con số cần nhìn là mg fucoidan, không phải mg ‘chiết xuất tảo nâu’. Chiết xuất tảo có thể chỉ chứa 10–30 % fucoidan tùy phương pháp; nhiều nhãn ghi ‘500 mg chiết xuất’ nhưng lượng fucoidan thực chỉ vài chục mg [10]. Nhãn ghi thẳng ‘fucoidan … mg’ (và tốt hơn là ghi cả độ tinh khiết) giúp bạn tính liều chính xác – chúng tôi đã có bài riêng về cách đọc hàm lượng fucoidan trên nhãn.

Bàn tay cầm hộp thực phẩm bảo vệ sức khỏe đọc bảng thành phần hàm lượng fucoidan

Ví dụ cách tính: nếu mục tiêu là 1.000 mg/ngày và mỗi viên chứa 250 mg fucoidan, bạn cần 4 viên/ngày. Nếu một chai dạng nước 50 ml chứa khoảng 3.000 mg thì một chai đã đủ cho khoảng liều dùng kèm điều trị. Đây là lý do sản phẩm dạng nước hàm lượng cao thường được chọn cho người cần liều 3–4 g, còn dạng viên tiện cho liều duy trì.

3. Uống fucoidan lúc nào: trước hay sau ăn, sáng hay tối?

Uống fucoidan lúc bụng đói buổi sáng – ly nước và đồng hồ để bàn

Câu trả lời trung thực: chưa có thử nghiệm lâm sàng nào so sánh trực tiếp uống fucoidan trước và sau ăn. Các nghiên cứu trên người hầu hết chỉ quy định ‘uống hằng ngày’ hoặc ‘chia 2–3 lần trong ngày’ [3][7][8]. Vì vậy khuyến nghị dưới đây là kinh nghiệm thực hành, dựa trên cơ chế hấp thu và cách các nghiên cứu đã làm:

Uống lúc bụng đói, trước bữa ăn 30 phút

Fucoidan tác động phần lớn tại niêm mạc ruột và qua hệ miễn dịch đường ruột; khi dạ dày trống, fucoidan xuống ruột nhanh hơn và không bị ‘pha loãng’ cùng chất xơ, protein trong bữa ăn. Đây là cách phổ biến nhất tại Nhật Bản và cũng là cách phần lớn người dùng lâu năm áp dụng. Nếu bụng đói mà uống bị cồn cào (thường gặp với dạng nước có vị chua nhẹ), có thể chuyển sang uống sau ăn 1–2 giờ – hiệu quả không mất đi, chỉ có thể chậm hơn đôi chút.

Chia liều: sáng và chiều

Với liều từ 1.000 mg trở lên, chia làm 2 lần (sáng – chiều) là cách các nghiên cứu liều cao đã dùng [7][8]; việc chia liều cũng giảm rõ hiện tượng đầy hơi, phân lỏng ở những tuần đầu [11]. Liều duy trì dưới 1.000 mg có thể uống một lần vào buổi sáng để dễ nhớ.

Khoảng cách với thuốc

Fucoidan không có tương tác dược động học đáng kể với một số thuốc nội tiết đã được nghiên cứu như letrozole hay tamoxifen [12], nhưng với thuốc chống đông và chống kết tập tiểu cầu (warfarin, heparin, aspirin, clopidogrel) thì có nguy cơ cộng hưởng tác dụng [13]. Nguyên tắc an toàn: cách thuốc tối thiểu 2 giờ, và với nhóm thuốc chống đông phải hỏi bác sĩ trước khi bắt đầu (xem thêm mục 6).

Dạng nước hay dạng viên?

Về bản chất, fucoidan trong hai dạng là như nhau nếu cùng nguồn tảo và cùng phương pháp chiết. Khác biệt nằm ở liều thực tế: dạng nước dễ đưa hàm lượng cao (2.000–3.000 mg) vào một lần uống và dễ dùng cho người nuốt viên khó; dạng viên tiện mang theo, kiểm soát liều nhỏ chính xác. Nhiều người dùng lâu năm kết hợp: dạng nước cho giai đoạn cần liều cao, dạng viên cho giai đoạn duy trì.

4. Dùng bao lâu thì đánh giá được?

Lịch 12 tuần đánh dấu các mốc đánh giá khi dùng fucoidan

Đây là câu hỏi quan trọng nhất và cũng là chỗ nhiều người bỏ cuộc sớm. Fucoidan không phải thuốc giảm đau – bạn không ‘cảm thấy’ nó hoạt động sau vài ngày. Hãy nhìn vào mốc thời gian của các nghiên cứu:

  • 2 tuần: các chỉ số viêm (IL-6, TNF-α) trong máu bắt đầu thay đổi ở bệnh nhân dùng liều cao [3].
  • 4 tuần: đáp ứng miễn dịch (kháng thể sau tiêm vắc-xin) khác biệt rõ ở người cao tuổi dùng 300 mg/ngày [4].
  • 12 tuần: mốc đánh giá của các nghiên cứu về khớp và chất lượng sống [5][6].
  • 6 tháng: mốc của các nghiên cứu dùng kèm điều trị ung thư [7][8].

Kinh nghiệm thực tế: đặt mốc 4 tuần để xem cơ thể dung nạp thế nào (tiêu hóa, giấc ngủ, mức năng lượng) và mốc 12 tuần để đánh giá có nên tiếp tục. Nếu đang trong điều trị, mốc đánh giá nên trùng với lịch xét nghiệm định kỳ của bác sĩ để có số liệu khách quan thay vì cảm nhận.

Có cần ‘nghỉ’ sau một thời gian dùng không? Chưa có nghiên cứu nào cho thấy cần ngắt quãng. Nghiên cứu độc tính lặp lại 28 ngày trên động vật với fucoidan Mekabu ở liều rất cao không ghi nhận tổn thương cơ quan [14]; các thử nghiệm 6 tháng trên người cũng không ghi nhận tác dụng bất lợi tích lũy [7][8]. Người Nhật, đặc biệt ở Okinawa, ăn Mozuku và Mekabu quanh năm. Vì vậy dùng liên tục là bình thường, miễn là liều hợp lý và tuyến giáp bình thường (xem mục 6).

5. Dùng lâu dài thì chọn loại fucoidan nào?

Tảo nâu Mekabu và Mozuku Nhật Bản – hai nguồn fucoidan có nghiên cứu trên người

Khi đã xác định dùng nhiều tháng, việc chọn đúng loại quan trọng hơn chọn giá rẻ, vì bạn sẽ uống nó mỗi ngày. Dưới đây là năm tiêu chí mà người dùng lâu năm thường kiểm tra trên nhãn, kèm lý do khoa học:

5.1. Nguồn tảo: ưu tiên loại đã có nghiên cứu trên người

Fucoidan từ mỗi loài tảo có cấu trúc khác nhau và hoạt tính không giống nhau [10][15]. Hai nguồn có nhiều dữ liệu trên người nhất hiện nay là Mekabu (bào tử phiến của tảo Undaria pinnatifida) – với nghiên cứu miễn dịch ở người cao tuổi [4] và cấu trúc giàu galactose – sulfate đặc trưng [16] – và Mozuku Okinawa (Cladosiphon okamuranus) – với các nghiên cứu ở bệnh nhân ung thư [3][7] và dữ liệu an toàn liều cao [9]. Sản phẩm kết hợp cả hai nguồn được nhiều người chọn vì tận dụng được hai kiểu cấu trúc khác nhau; nếu muốn hiểu rõ từng loài, xem bài về các loại tảo nâu giàu fucoidan trên trang.

5.2. Khối lượng phân tử: cao hay thấp?

Fucoidan khối lượng phân tử cao (HMW, thường > 100 kDa) là dạng gần với tự nhiên nhất và là dạng dùng trong đa số nghiên cứu miễn dịch, chống viêm [4][15]. Fucoidan phân tử lượng thấp (LMW) được cắt nhỏ để tăng hấp thu và cũng có RCT tốt ở bệnh nhân ung thư [8]. Cả hai đều có bằng chứng; điểm cần nhớ là HMW có hoạt tính chống đông máu mạnh hơn, tương tự heparin [13][15] – nhà sản xuất hiểu sản phẩm của mình sẽ ghi cảnh báo này trên nhãn thay vì tuyên bố ‘không ảnh hưởng máu’.

5.3. Hàm lượng fucoidan ghi rõ bằng mg

Như đã nói ở mục 2, nhãn ghi ‘fucoidan 255 mg/viên’ hoặc ‘3.160 mg/chai’ cho phép bạn tính liều; nhãn chỉ ghi ‘chiết xuất tảo nâu’ hoặc ‘phức hợp độc quyền’ thì không. Ở Nhật Bản, hàm lượng fucoidan thường được kiểm bằng phương pháp định lượng fucose tại phòng thí nghiệm độc lập – đây là con số đáng tin hơn phần trăm ‘tinh khiết’ tự công bố.

5.4. Xuất xứ và tiêu chuẩn sản xuất

Nhật Bản là nơi có lịch sử dùng tảo nâu lâu nhất và cũng là nơi phần lớn nghiên cứu fucoidan trên người được thực hiện [1][3][4][7][9]. Sản phẩm sản xuất tại Nhật, ghi rõ nhà máy và có công nghệ chiết xuất được cấp bằng sáng chế là dấu hiệu cho thấy quy trình được kiểm soát. Với hàng nhập khẩu vào Việt Nam, kiểm tra thêm số công bố của Cục An toàn thực phẩm và nhãn phụ tiếng Việt.

5.5. Thành phần đi kèm: có cần beta-glucan từ nấm?

Một số sản phẩm Nhật kết hợp fucoidan với beta-glucan từ nấm Agaricus. Về cơ chế, fucoidan và beta-glucan tác động lên các thụ thể miễn dịch khác nhau và một nghiên cứu tiền lâm sàng cho thấy kết hợp hai chất này kích thích miễn dịch mạnh hơn dùng riêng [17]. Bằng chứng trên người cho sự kết hợp này còn ít, nên hãy xem đây là ‘điểm cộng’ chứ không phải tiêu chí bắt buộc. Với người dùng liều cao dạng nước, các vitamin nhóm B và vitamin C đi kèm cũng giúp giảm cảm giác mệt khi mới bắt đầu.

6. Kinh nghiệm thực tế và những điều phải biết trước khi bắt đầu

Hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng fucoidan khi đang dùng thuốc chống đông

Ba tuần đầu: tiêu hóa có thể ‘phản ứng’

Tác dụng phụ thường gặp nhất là đầy hơi, phân lỏng, buồn nôn nhẹ – xuất hiện ở khoảng 5 % người dùng trong 2–3 tuần đầu và thường tự hết mà không cần dừng [11]. Kinh nghiệm: bắt đầu bằng nửa liều trong tuần đầu, chia làm 2 lần, uống đủ nước; nếu phân lỏng kéo dài, giảm liều 25 % rồi tăng dần lại.

Ai không nên tự ý dùng

  • Người đang dùng thuốc chống đông, chống kết tập tiểu cầu, hoặc có bệnh lý dễ chảy máu: fucoidan ức chế yếu tố Xa và có hoạt tính giống heparin [13][15]. Cần bác sĩ đồng ý và theo dõi INR/aPTT.
  • Người sắp phẫu thuật hoặc thủ thuật xâm lấn: ngưng ít nhất 2 tuần trước.
  • Người có bệnh tuyến giáp (cường giáp, suy giáp, Hashimoto): tảo nâu chứa i-ốt hàm lượng cao và thay đổi rất lớn giữa các loài, lô sản xuất [18][19]. Sản phẩm chiết xuất tinh khiết chứa ít i-ốt hơn tảo nguyên bản, nhưng vẫn nên kiểm tra TSH sau 4–6 tuần.
  • Phụ nữ mang thai, cho con bú và trẻ dưới 18 tuổi: chưa có dữ liệu an toàn, đồng thời i-ốt dư có thể qua sữa mẹ [19].

Dấu hiệu phải dừng ngay và đi khám

Chảy máu khó cầm, bầm tím lan rộng không rõ nguyên nhân, chảy máu cam kéo dài, máu trong nước tiểu hoặc phân, đau đầu dữ dội kèm chóng mặt. Đây là những dấu hiệu liên quan đến tác dụng chống đông và cần được xử lý y tế [13]. Bài viết chi tiết về tính an toàn và tương tác thuốc của fucoidan sẽ được cập nhật trên trang.

Ghi nhật ký 12 tuần

Những người dùng có kết quả rõ nhất thường là người ghi lại: liều mỗi ngày, giờ uống, tiêu hóa, giấc ngủ, mức năng lượng, và – nếu đang điều trị – các chỉ số xét nghiệm định kỳ. Sau 12 tuần bạn sẽ có dữ liệu thật để quyết định tiếp tục hay điều chỉnh, thay vì dựa vào cảm giác của một ngày mệt.

7. Bảy sai lầm thường gặp khi dùng fucoidan

  • Mua theo giá mà không tính mg fucoidan mỗi ngày – sản phẩm ‘rẻ’ có thể đắt hơn nhiều khi tính theo mg.
  • Uống 1–2 tuần rồi bỏ vì ‘không thấy gì’ – mốc tối thiểu là 4 tuần.
  • Tự tăng liều gấp đôi khi thấy chưa hiệu quả – tăng dần và chia liều là cách an toàn hơn.
  • Dùng cùng lúc với thuốc chống đông mà không báo bác sĩ.
  • Tin vào nhãn ‘không gây loãng máu’ hoặc ‘chữa khỏi bệnh’ – cả hai đều không đúng với khoa học hiện tại.
  • Ngưng thuốc điều trị để thay bằng fucoidan – fucoidan chỉ dùng kèm, không thay thế.
  • Không kiểm tra tuyến giáp khi dùng lâu dài dù có tiền sử bệnh tuyến giáp.

Câu hỏi thường gặp

Uống fucoidan trước hay sau ăn tốt hơn?

Chưa có nghiên cứu so sánh trực tiếp. Kinh nghiệm phổ biến là uống lúc bụng đói, trước ăn 30 phút để fucoidan xuống ruột nhanh; nếu khó chịu dạ dày, uống sau ăn 1–2 giờ vẫn được.

Mỗi ngày nên uống bao nhiêu mg fucoidan?

Các nghiên cứu trên người dùng 300 mg – 4 g/ngày. Hỗ trợ sức khỏe chung: 300 – 1.000 mg. Dùng kèm điều trị: 3 – 4 g, có bác sĩ theo dõi. Luôn tính theo mg fucoidan, không phải mg chiết xuất tảo.

Uống fucoidan bao lâu thì có tác dụng?

Chỉ số sinh học thay đổi sau 2–4 tuần; cảm nhận rõ hơn ở mốc 12 tuần. Các nghiên cứu ở người bệnh kéo dài 6 tháng. Không nên đánh giá trước 4 tuần.

Fucoidan dạng nước hay dạng viên tốt hơn?

Cùng nguồn tảo thì bản chất như nhau. Dạng nước dễ đạt liều cao (2–3 g/lần), dạng viên tiện cho liều duy trì. Chọn theo liều mục tiêu và thói quen của bạn.

Có thể uống fucoidan lâu dài, liên tục không?

Có, nếu liều hợp lý và không thuộc nhóm chống chỉ định. Nghiên cứu 6 tháng trên người và nghiên cứu độc tính lặp lại không ghi nhận tác hại tích lũy. Người có bệnh tuyến giáp nên kiểm tra TSH định kỳ.

Fucoidan có làm loãng máu không?

Có. Fucoidan, đặc biệt loại khối lượng phân tử cao, có hoạt tính chống đông tương tự heparin. Người dùng thuốc chống đông, sắp phẫu thuật hoặc dễ chảy máu phải hỏi bác sĩ. Nhãn nào ghi ‘không gây loãng máu’ là không đúng với bằng chứng khoa học.

Kết luận

Dùng fucoidan hiệu quả không nằm ở một mẹo nào đặc biệt, mà ở ba việc đơn giản: tính đúng mg fucoidan mỗi ngày theo mục tiêu, uống đều mỗi ngày lúc bụng đói (hoặc sau ăn nếu dạ dày nhạy cảm), và kiên nhẫn đủ 4–12 tuần để đánh giá bằng số liệu thật. Với người dùng lâu dài, hãy chọn loại từ nguồn tảo đã có nghiên cứu trên người, ghi rõ hàm lượng, sản xuất tại nơi có tiêu chuẩn kiểm soát – và nhất là nhà sản xuất nói thật với bạn về tác dụng chống đông thay vì phủ nhận nó.

Lưu ý

Thông tin trong bài chỉ nhằm mục đích tham khảo, tổng hợp từ các nghiên cứu khoa học được trích dẫn. Fucoidan là thực phẩm bảo vệ sức khỏe, không phải là thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh. Người đang điều trị bệnh, dùng thuốc chống đông, có bệnh tuyến giáp, phụ nữ mang thai hoặc cho con bú cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Tokita Y, Nakajima K, Mochida H, Iha M, Nagamine T. Development of a fucoidan-specific antibody and measurement of fucoidan in serum and urine by sandwich ELISA. Bioscience, Biotechnology, and Biochemistry. 2010;74(2):350–357. doi:10.1271/bbb.90705
  2. [2] Nagamine T, Nakazato K, Tomioka S, Iha M, Nakajima K. Intestinal absorption of fucoidan extracted from the brown seaweed, Cladosiphon okamuranus. Marine Drugs. 2015;13(1):48–64. doi:10.3390/md13010048
  3. [3] Takahashi H, Kawaguchi M, Kitamura K, et al. An exploratory study on the anti-inflammatory effects of fucoidan in relation to quality of life in advanced cancer patients. Integrative Cancer Therapies. 2018;17(2):282–291. doi:10.1177/1534735417692097
  4. [4] Negishi H, Mori M, Mori H, Yamori Y. Supplementation of elderly Japanese men and women with fucoidan from seaweed increases immune responses to seasonal influenza vaccination. The Journal of Nutrition. 2013;143(11):1794–1798. doi:10.3945/jn.113.179036
  5. [5] Myers SP, O’Connor J, Fitton JH, et al. A combined phase I and II open label study on the effects of a seaweed extract nutrient complex on osteoarthritis. Biologics: Targets and Therapy. 2010;4:33–44. doi:10.2147/BTT.S8354
  6. [6] Myers SP, Mulder AM, Baker DG, et al. Effects of fucoidan from Fucus vesiculosus in reducing symptoms of osteoarthritis: a randomized placebo-controlled trial. Biologics: Targets and Therapy. 2016;10:81–88. doi:10.2147/BTT.S95165
  7. [7] Ikeguchi M, Yamamoto M, Arai Y, et al. Fucoidan reduces the toxicities of chemotherapy for patients with unresectable advanced or recurrent colorectal cancer. Oncology Letters. 2011;2(2):319–322. doi:10.3892/ol.2011.254
  8. [8] Tsai HL, Tai CJ, Huang CW, Chang FR, Wang JY. Efficacy of low-molecular-weight fucoidan as a supplemental therapy in metastatic colorectal cancer patients: a double-blind randomized controlled trial. Marine Drugs. 2017;15(4):122. doi:10.3390/md15040122
  9. [9] Abe S, Hiramatsu K, Ichikawa O, et al. Safety evaluation of excessive ingestion of mozuku fucoidan in human. Journal of Food Science. 2013;78(4):T648–T651. doi:10.1111/j.1750-3841.2012.02966.x
  10. [10] Ale MT, Mikkelsen JD, Meyer AS. Important determinants for fucoidan bioactivity: a critical review of structure–function relations and extraction methods for fucose-containing sulfated polysaccharides from brown seaweeds. Marine Drugs. 2011;9(10):2106–2130. doi:10.3390/md9102106
  11. [11] Fitton JH, Stringer DN, Karpiniec SS. Therapies from fucoidan: an update. Marine Drugs. 2015;13(9):5920–5946. doi:10.3390/md13095920
  12. [12] Tocaciu S, Oliver LJ, Lowenthal RM, et al. The effect of Undaria pinnatifida fucoidan on the pharmacokinetics of letrozole and tamoxifen in patients with breast cancer. Integrative Cancer Therapies. 2018;17(1):99–105. doi:10.1177/1534735416684014
  13. [13] Cumashi A, Ushakova NA, Preobrazhenskaya ME, et al. A comparative study of the anti-inflammatory, anticoagulant, antiangiogenic, and antiadhesive activities of nine different fucoidans from brown seaweeds. Glycobiology. 2007;17(5):541–552. doi:10.1093/glycob/cwm014
  14. [14] Kim KJ, Lee OH, Lee HH, Lee BY. A 4-week repeated oral dose toxicity study of fucoidan from the sporophyll of Undaria pinnatifida in Sprague-Dawley rats. Toxicology. 2010;267(1–3):154–158. doi:10.1016/j.tox.2009.11.007
  15. [15] Fitton JH. Therapies from fucoidan; multifunctional marine polymers. Marine Drugs. 2011;9(10):1731–1760. doi:10.3390/md9101731
  16. [16] Synytsya A, Kim WJ, Kim SM, et al. Structure and antitumour activity of fucoidan isolated from sporophyll of Korean brown seaweed Undaria pinnatifida. Carbohydrate Polymers. 2010;81(1):41–48. doi:10.1016/j.carbpol.2010.01.052
  17. [17] Vetvicka V, Vetvickova J. Fucoidans stimulate immune reaction and suppress cancer growth. Anticancer Research. 2017;37(11):6041–6046. doi:10.21873/anticanres.12051
  18. [18] Teas J, Pino S, Critchley A, Braverman LE. Variability of iodine content in common commercially available edible seaweeds. Thyroid. 2004;14(10):836–841. doi:10.1089/thy.2004.14.836
  19. [19] Zava TT, Zava DT. Assessment of Japanese iodine intake based on seaweed consumption in Japan: a literature-based analysis. Thyroid Research. 2011;4:14. doi:10.1186/1756-6614-4-14

Tham gia thảo luận

Your email address will not be published.