Tảo nâu

4 loại tảo nâu giàu fucoidan: mozuku, mekabu, durvillaea và fucus trên nền biển
4 loại tảo nâu giàu fucoidan: mozuku, mekabu, durvillaea và fucus trên nền biển

Khi tìm hiểu về fucoidan, hầu hết chúng ta bắt đầu từ câu hỏi “fucoidan có tác dụng gì?”. Nhưng có một câu hỏi quan trọng không kém mà ít người để ý: fucoidan đó được chiết xuất từ loại tảo nâu nào? Bởi vì cùng mang tên fucoidan, nhưng phân tử fucoidan từ tảo Mozuku ở Okinawa, từ Mekabu ở vùng biển Nhật Bản, từ Durvillaea ở Nam bán cầu hay từ Fucus ở Bắc Đại Tây Dương lại có cấu trúc, mức độ sulfate hóa và khối lượng phân tử khác nhau – và chính những khác biệt này quyết định hoạt tính sinh học của chúng [1][2].

Bài viết này giới thiệu nguồn gốc, đặc điểm và công dụng đã được nghiên cứu của 4 loại tảo nâu phổ biến nhất trong các sản phẩm fucoidan trên thị trường: Mozuku, Mekabu, Durvillaea và Fucus. Mọi thông tin đều đi kèm dẫn chứng khoa học để bạn có thể tự kiểm chứng.

Cận cảnh tảo nâu dưới nước, nơi chứa fucoidan trong thành tế bào
Cận cảnh tảo nâu dưới nước, nơi chứa fucoidan trong thành tế bào

Tảo nâu và fucoidan: vì sao nguồn tảo lại quan trọng?

Fucoidan là một nhóm polysaccharide sulfate hóa (đường đa mang nhóm sulfate) có trong thành tế bào của tảo nâu (lớp Phaeophyceae). Thành phần chính là đường fucose, kèm theo các đường khác như galactose, glucuronic acid, xylose và mannose tùy loài [1]. Fucoidan được nhà khoa học Thụy Điển Harald Kylin mô tả lần đầu năm 1913 từ tảo Fucus vesiculosus – đó là lý do tên gọi của nó bắt nguồn từ chi tảo Fucus [1][3].

Điểm mấu chốt: fucoidan không phải là một chất duy nhất. Nghiên cứu tổng hợp trên tạp chí Marine Drugs chỉ ra rằng hoạt tính của fucoidan phụ thuộc vào ít nhất bốn yếu tố – loài tảo, hàm lượng sulfate, khối lượng phân tử và phương pháp chiết xuất [2]. Một nghiên cứu so sánh nổi tiếng năm 2007 trên tạp chí Glycobiology đã phân tích fucoidan từ 9 loài tảo nâu khác nhau và ghi nhận sự khác biệt rõ rệt về hoạt tính chống đông, kháng viêm và chống kết dính tế bào giữa các loài [4].

Vì vậy, khi đọc nhãn một sản phẩm fucoidan, nguồn tảo là thông tin đầu tiên cần xem – nó cho biết bạn đang tiếp cận loại fucoidan nào và nền tảng nghiên cứu phía sau nó là gì.

1. Tảo Mozuku (Cladosiphon okamuranus) – “vàng nâu” của Okinawa

Tảo mozuku Okinawa (Cladosiphon okamuranus) mọc trên rạn san hô vùng biển ấm
Tảo mozuku Okinawa (Cladosiphon okamuranus) mọc trên rạn san hô vùng biển ấm

Nguồn gốc & vùng phân bố

Mozuku (もずく) là tên tiếng Nhật của nhóm tảo nâu dạng sợi mảnh, mọc trên rạn san hô ở vùng biển ấm cận nhiệt đới. Loài được nghiên cứu và nuôi trồng nhiều nhất là Cladosiphon okamuranus – thường gọi là Okinawa mozuku – phân bố tự nhiên quanh quần đảo Ryukyu (tỉnh Okinawa, Nhật Bản) [5][6]. Okinawa là nơi mozuku được nuôi trồng thương mại quy mô lớn từ thập niên 1970 và chiếm phần lớn sản lượng mozuku của Nhật Bản; người dân địa phương đã ăn mozuku như một món truyền thống (mozuku-su – mozuku trộn giấm) từ lâu đời.

Điểm đặc biệt là mozuku sinh trưởng trong nước biển sạch, nhiệt độ ấm ổn định của Okinawa – vùng biển gắn liền với hình ảnh “hòn đảo trường thọ”. Đây cũng là lý do fucoidan từ mozuku thường được gọi thân mật là “vàng nâu Okinawa”.

Món mozuku trộn giấm truyền thống của Okinawa trong bát gốm
Món mozuku trộn giấm truyền thống của Okinawa trong bát gốm

Đặc điểm fucoidan từ Mozuku

  • Cấu trúc: mạch chính là fucose liên kết α(1→3), có gắn glucuronic acid ở nhánh; hàm lượng sulfate tương đối thấp so với fucoidan từ Fucus [4][5]. Cấu trúc này khá đồng nhất, thuận lợi cho việc chuẩn hóa và nghiên cứu.
  • Hàm lượng: mozuku là một trong những loài tảo có tỷ lệ fucoidan trên khối lượng khô cao, nên được dùng làm nguyên liệu chính cho fucoidan Nhật Bản [5].
  • Hấp thu: nghiên cứu của Nagamine và cộng sự (Marine Drugs, 2015) đã phát hiện fucoidan mozuku sau khi uống được hấp thu qua ruột và có thể đo được trong huyết thanh và nước tiểu ở người, dù với tỷ lệ nhỏ [6].

Công dụng theo nghiên cứu

Mozuku là loài tảo có nhiều nghiên cứu lâm sàng trên người nhất trong 4 loài được đề cập ở bài này:

  • Hoạt tính tế bào NK (miễn dịch tự nhiên): thử nghiệm ngẫu nhiên, mù đôi, có đối chứng giả dược năm 2021 trên 40 người trưởng thành khỏe mạnh cho thấy uống 3 g fucoidan mozuku/ngày trong 12 tuần làm tăng đáng kể hoạt tính tế bào NK ở tuần thứ 8 so với trước khi uống; không ghi nhận tác dụng bất lợi nào trong suốt nghiên cứu [7].
  • Hỗ trợ giảm mệt mỏi khi hóa trị: nghiên cứu của Ikeguchi và cộng sự (Oncology Letters, 2011) trên 20 bệnh nhân ung thư đại trực tràng giai đoạn tiến xa đang hóa trị: nhóm dùng thêm 4,05 g fucoidan mozuku/ngày trong 6 tháng giảm rõ rệt triệu chứng mệt mỏi và duy trì được nhiều chu kỳ hóa trị hơn; không có tác dụng phụ liên quan đến fucoidan [8]. Lưu ý đây là nghiên cứu quy mô nhỏ, cần nghiên cứu lớn hơn để khẳng định.
  • Hỗ trợ dạ dày: nghiên cứu in vitro (trên tế bào) cho thấy fucoidan mozuku ức chế sự bám dính của vi khuẩn Helicobacter pylori lên tế bào niêm mạc dạ dày người [9].
  • Điều hòa miễn dịch: trên chuột, fucoidan mozuku uống liên tục 6 tuần làm tăng tăng sinh tế bào miễn dịch, IL-2, khả năng thực bào của đại thực bào và kháng thể IgM/IgG/IgA [10].
  • An toàn: nghiên cứu đánh giá việc dùng liều cao fucoidan mozuku ở người khỏe mạnh không ghi nhận bất thường về xét nghiệm máu và sinh hóa [11].

Tóm lại: Mozuku Okinawa là nguồn fucoidan có bằng chứng lâm sàng trên người tương đối đầy đủ nhất, được ưa chuộng trong các sản phẩm fucoidan Nhật Bản.

2. Tảo Mekabu (bào tử diệp của Undaria pinnatifida) – phần quý nhất của cây wakame

Phần mekabu xoắn nhăn ở gốc cây tảo wakame (Undaria pinnatifida)
Phần mekabu xoắn nhăn ở gốc cây tảo wakame (Undaria pinnatifida)

Nguồn gốc & vùng phân bố

Mekabu (めかぶ) không phải là một loài tảo riêng mà là phần gốc xoắn, dày và nhăn của cây tảo wakame (Undaria pinnatifida) – gọi là bào tử diệp (sporophyll), nơi cây tảo hình thành bào tử sinh sản. Wakame phân bố tự nhiên ở vùng biển ôn đới của Nhật Bản, Hàn Quốc và Trung Quốc; tại Nhật, các vùng nuôi wakame nổi tiếng là Sanriku (Iwate, Miyagi) và Naruto (Tokushima) [12].

Người Nhật từ lâu đã ăn mekabu như một món ăn dai giòn, nhớt đặc trưng. Về mặt khoa học, phần mekabu chứa hàm lượng fucoidan cao hơn đáng kể so với phần lá wakame, nên trở thành nguyên liệu chiết xuất được ưa chuộng [12][13].

Đặc điểm fucoidan từ Mekabu

  • Cấu trúc: fucoidan mekabu là galactofucan – ngoài fucose còn có lượng galactose lớn (khoảng 1/3 thành phần đường) và mức sulfate hóa cao, khoảng 30% [13][14]. Đây là cấu trúc khác biệt rõ rệt so với fucoidan mozuku (giàu glucuronic acid) và Fucus (gần như chỉ có fucose).
  • Chính nhóm galactose và mức sulfate cao được cho là góp phần tạo nên hoạt tính điều hòa miễn dịch mạnh của fucoidan mekabu trong nhiều nghiên cứu [13][15].

Công dụng theo nghiên cứu

  • Tăng đáp ứng vắc-xin cúm ở người cao tuổi (nghiên cứu trên người): thử nghiệm ngẫu nhiên, mù đôi, có giả dược trên 70 người Nhật trên 60 tuổi (Journal of Nutrition, 2013): nhóm uống fucoidan mekabu 300 mg/ngày có nồng độ kháng thể sau tiêm vắc-xin cúm cao hơn và hoạt tính tế bào NK có xu hướng tăng sau 9 tuần [16].
  • Kích hoạt tế bào NK và interferon-gamma: nghiên cứu của Maruyama và cộng sự trên chuột cho thấy fucoidan mekabu làm tăng khoảng 2 lần lượng IFN-γ do tế bào T sản xuất và tăng hoạt tính ly giải của tế bào NK; tác dụng ức chế khối u trên chuột được cho là thông qua cơ chế này [15][17].
  • Điều hòa cân bằng miễn dịch Th1/Th2: trên mô hình chuột dị ứng, fucoidan mekabu làm giảm các cytokine Th2 (IL-4, IL-5, IL-13) và giảm IgE huyết thanh [18] – gợi ý tiềm năng hỗ trợ trong các tình trạng viêm dị ứng đường thở (cần nghiên cứu trên người).
  • Kháng virus (in vitro): fucoidan mekabu thể hiện hoạt tính ức chế virus herpes simplex trong các nghiên cứu phòng thí nghiệm và trên chuột [19].

Tóm lại: Mekabu nổi bật ở hoạt tính điều hòa miễn dịch (NK, IFN-γ, cân bằng Th1/Th2) và đã có thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên trên người cao tuổi. Nhiều sản phẩm fucoidan Nhật kết hợp cả Mozuku và Mekabu để tận dụng hai cấu trúc fucoidan khác nhau.

3. Tảo Durvillaea (Durvillaea antarctica) – tảo bẹ khổng lồ vùng biển lạnh Nam bán cầu

Tảo bẹ khổng lồ Durvillaea antarctica trên bờ đá vùng biển lạnh Chile và New Zealand
Tảo bẹ khổng lồ Durvillaea antarctica trên bờ đá vùng biển lạnh Chile và New Zealand

Nguồn gốc & vùng phân bố

Durvillaea antarctica – tên địa phương là cochayuyo (Chile) hay southern bull kelp (New Zealand) – là loài tảo bẹ khổng lồ, tán lá dài có thể tới 10 m, bám chặt vào đá ở vùng bờ biển sóng mạnh, nước lạnh của Nam bán cầu: miền nam Chile, New Zealand và các đảo cận Nam Cực [20][21]. Người Mapuche ở Chile đã dùng cochayuyo làm thực phẩm từ hàng trăm năm.

Vùng biển này xa các trung tâm công nghiệp, nhiệt độ thấp và dòng chảy mạnh, nên Durvillaea thường được quảng bá là nguồn tảo “sạch”. Đây là nguồn fucoidan được các nhà sản xuất ở Úc, New Zealand và Hàn Quốc khai thác trong những năm gần đây, và số lượng nghiên cứu tăng nhanh từ khoảng năm 2020 [21].

Đặc điểm fucoidan từ Durvillaea

  • Cấu trúc: fucoidan tinh khiết từ D. antarctica (DAP4) gồm mạch chính fucose liên kết α(1→3) và α(1→4), sulfate ở vị trí C-2/C-4, kèm lượng nhỏ galactose và xylose [22].
  • Khối lượng phân tử: các phân đoạn được báo cáo có khối lượng phân tử lớn (hàng trăm kDa) [23]; tùy quy trình chiết xuất, nhà sản xuất có thể tạo phân đoạn khối lượng thấp hơn.

Công dụng theo nghiên cứu

Phần lớn nghiên cứu về Durvillaea hiện ở giai đoạn tiền lâm sàng (tế bào và động vật), nhưng kết quả khá nhất quán về hướng điều hòa miễn dịch:

  • Điều hòa miễn dịch: fucoidan DAP4 thúc đẩy tăng sinh tế bào lympho lách, tăng sản xuất NO và khả năng thực bào của đại thực bào, đồng thời tăng hoạt tính tế bào NK trên mô hình tế bào (Marine Drugs, 2022) [22].
  • Hỗ trợ liệu pháp miễn dịch (trên chuột): fucoidan Durvillaea kích hoạt tế bào tua (dendritic cells) và tế bào T, làm tăng hiệu quả của kháng thể anti-PD-L1 trên mô hình ung thư ở chuột [24]; nghiên cứu năm 2025 tiếp tục ghi nhận tác dụng kích hoạt miễn dịch phổi khi dùng đường mũi [25].
  • Hỗ trợ phục hồi bạch cầu: một phân đoạn fucoidan F-4 từ D. antarctica cải thiện tình trạng giảm bạch cầu do cyclophosphamide trên chuột [23].
  • Kháng virus (in vitro): fucoidan Durvillaea ức chế cả virus RNA (VSV) và virus DNA (HSV-1) trên tế bào thông qua con đường tín hiệu STING [26].
  • Tổng quan: bài tổng quan năm 2023 xếp D. antarctica vào nhóm tảo tiềm năng cho sức khỏe miễn dịch, chuyển hóa tim mạch và hệ vi sinh đường ruột, đồng thời nhấn mạnh cần thêm thử nghiệm lâm sàng [21].

Tóm lại: Durvillaea là “ngôi sao mới” với nguồn gốc biển lạnh sạch và dữ liệu tiền lâm sàng ấn tượng về miễn dịch, nhưng chưa có nhiều thử nghiệm trên người như Mozuku và Mekabu.

4. Tảo Fucus (Fucus vesiculosus) – loài tảo nơi fucoidan được phát hiện lần đầu

Tảo Fucus vesiculosus (bladderwrack) với các túi khí đặc trưng trên bờ đá Bắc Đại Tây Dương
Tảo Fucus vesiculosus (bladderwrack) với các túi khí đặc trưng trên bờ đá Bắc Đại Tây Dương

Nguồn gốc & vùng phân bố

Fucus vesiculosus – tên thường gọi bladderwrack (rong bong bóng) vì các túi khí tròn trên tán lá – là loài tảo nâu vùng triều mọc phổ biến dọc bờ biển Bắc Đại Tây Dương: Na Uy, Iceland, Ireland, Anh, vùng Bretagne (Pháp), biển Baltic và bờ đông Bắc Mỹ [3][27]. Đây chính là loài tảo mà Kylin đã tách được fucoidan (khi đó gọi là “fucoidin”) vào năm 1913 [1][3].

Fucus có lịch sử sử dụng lâu đời ở châu Âu – từng là nguồn iod đầu tiên được dùng trong y học phương Tây thế kỷ 19 – và ngày nay được thu hoạch chủ yếu ở Pháp, Ireland, Iceland, Canada và Tasmania (Úc, nơi tập trung nhiều công ty chiết xuất fucoidan) [27].

Đặc điểm fucoidan từ Fucus

  • Cấu trúc: fucoidan Fucus gần như chỉ gồm fucose (homofucan) với liên kết xen kẽ α(1→3)/α(1→4) và mức sulfate hóa cao [4][27]. Nhờ độ tinh khiết cao và sẵn có, fucoidan Fucus vesiculosus là chuẩn tham chiếu (reference standard) được dùng phổ biến nhất trong các phòng thí nghiệm trên thế giới.
  • Fucoidan chiết xuất từ Fucus vesiculosus (cùng với Undaria pinnatifida) nằm trong danh mục thực phẩm mới (novel food) được Liên minh châu Âu cho phép sử dụng trong thực phẩm bổ sung, với mức tối đa 250 mg/ngày [28].

Công dụng theo nghiên cứu

  • Chống oxy hóa, kháng viêm, chống đông (in vitro): trong nghiên cứu so sánh 9 loài, fucoidan Fucus vesiculosus có hoạt tính chống đông và kháng viêm thuộc nhóm mạnh nhất – lý do là mức sulfate hóa cao [4]. Đây cũng là điểm cần lưu ý về tương tác với thuốc chống đông.
  • Hỗ trợ khớp (nghiên cứu trên người – kết quả trái chiều): nghiên cứu mở giai đoạn I/II năm 2010 trên bệnh nhân thoái hóa khớp gối cho thấy chế phẩm chứa 85% fucoidan Fucus ở liều 1.000 mg/ngày cải thiện 52% điểm triệu chứng sau 12 tuần [29]. Tuy nhiên, thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng giả dược năm 2016 trên 122 người với liều 300 mg/ngày không thấy khác biệt so với giả dược, dù chế phẩm an toàn và dung nạp tốt [30]. Điều này cho thấy liều lượng và thiết kế nghiên cứu ảnh hưởng lớn tới kết quả.
  • Hỗ trợ đường ruột (tiền lâm sàng): chiết xuất fucoidan Fucus làm giảm mức độ viêm đại tràng cấp trên mô hình chuột [31].
  • Chuyển hóa: Fucus vesiculosus (dạng tảo khô, không phải fucoidan tinh khiết) đang được nghiên cứu lâm sàng về kiểm soát đường huyết và cholesterol; kết quả ban đầu còn hạn chế và cần thêm dữ liệu [32].

Tóm lại: Fucus là nguồn fucoidan “kinh điển” của phương Tây, giàu sulfate, được nghiên cứu nhiều ở mức phòng thí nghiệm; bằng chứng lâm sàng trên người còn chưa đồng nhất và phụ thuộc liều.

Bảng so sánh 4 loại tảo nâu giàu fucoidan

Infographic so sánh 4 loại tảo nâu giàu fucoidan mozuku mekabu durvillaea fucus
Infographic so sánh 4 loại tảo nâu giàu fucoidan mozuku mekabu durvillaea fucus
Tiêu chíMozukuMekabuDurvillaeaFucus
Tên khoa họcCladosiphon okamuranusUndaria pinnatifida (bào tử diệp)Durvillaea antarcticaFucus vesiculosus
Vùng biểnOkinawa, Nhật Bản (cận nhiệt đới, nước ấm)Nhật Bản, Hàn Quốc (ôn đới)Chile, New Zealand, cận Nam Cực (nước lạnh)Bắc Đại Tây Dương (Bắc Âu, Bắc Mỹ, Tasmania)
Hình tháiSợi mảnh, nhớt, mọc trên rạn san hôPhần gốc xoắn của cây wakameTảo bẹ khổng lồ, dài tới 10 mTảo vùng triều có túi khí
Đường chính trong fucoidanFucose + glucuronic acidFucose + galactose (galactofucan)Fucose (+ ít galactose, xylose)Gần như chỉ fucose (homofucan)
Mức sulfate hóaThấp – trung bìnhCao (~30%)Trung bìnhCao
Điểm mạnh nghiên cứuNhiều thử nghiệm trên người: NK, hỗ trợ khi hóa trị, an toàn liều caoRCT trên người cao tuổi (đáp ứng vắc-xin); NK, IFN-γ, Th1/Th2Tiền lâm sàng mạnh về miễn dịch, tế bào tua, phối hợp anti-PD-L1Chuẩn tham chiếu phòng thí nghiệm; chống đông, kháng viêm mạnh
Mức bằng chứng trên ngườiKhá tốt (nhiều nghiên cứu nhỏ)Có RCTCòn ítCó RCT, kết quả trái chiều
Ghi chúNguồn chính của fucoidan Nhật BảnThường phối hợp với MozukuNguồn mới nổi từ 2020Được EU chấp thuận novel food

Bảng trên tổng hợp từ các tài liệu [4][5][13][14][16][21][22][27][28][30].

Kinh nghiệm đọc nhãn: nhìn nguồn tảo để hiểu sản phẩm fucoidan

Kính lúp soi nhãn thành phần trên hộp thực phẩm bổ sung không thương hiệu
Kính lúp soi nhãn thành phần trên hộp thực phẩm bổ sung không thương hiệu

Từ góc nhìn của người từng nhiều năm làm việc với hồ sơ và nhãn sản phẩm fucoidan nhập khẩu, đây là những điểm nên kiểm tra:

  • Tên loài tảo có được ghi rõ không? Nhãn chỉ ghi “fucoidan” mà không ghi Cladosiphon okamuranus, Undaria pinnatifida, Durvillaea antarctica hay Fucus vesiculosus là chưa đủ minh bạch. Nguồn tảo quyết định cấu trúc fucoidan [2].
  • Hàm lượng fucoidan tính theo gì? Cần phân biệt “hàm lượng chiết xuất tảo” với “hàm lượng fucoidan thực” (thường kèm độ tinh khiết %). Ví dụ 1.000 mg chiết xuất tảo với độ tinh khiết 85% ≈ 850 mg fucoidan.
  • Có kết hợp nhiều nguồn tảo không? Một số sản phẩm phối hợp 2–3 nguồn (ví dụ Mozuku + Mekabu) với lập luận tận dụng các cấu trúc fucoidan khác nhau. Đây là cách tiếp cận hợp lý về mặt cấu trúc, nhưng người dùng nên xem hàm lượng từng thành phần.
  • Khối lượng phân tử (nếu có công bố): fucoidan khối lượng phân tử thấp (LMW) và cao (HMW) có đặc tính hấp thu và hoạt tính khác nhau; nhà sản xuất uy tín thường công bố thông tin này [2].
  • Xuất xứ vùng biển và chứng nhận: với tảo tự nhiên, vùng biển thu hoạch và các chứng nhận kiểm nghiệm kim loại nặng (asen, chì, cadimi) là thông tin quan trọng vì tảo nâu có xu hướng tích lũy khoáng chất từ nước biển.

Muốn đọc đúng con số mg trên nhãn và so sánh giữa các sản phẩm, xem hướng dẫn về hàm lượng fucoidan trên nhãn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Bốn loại tảo nâu khô trong lọ thủy tinh trên bàn gỗ, minh họa mục câu hỏi thường gặp về fucoidan
Bốn loại tảo nâu khô trong lọ thủy tinh trên bàn gỗ, minh họa mục câu hỏi thường gặp về fucoidan

Loại tảo nâu nào có nhiều fucoidan nhất?

Hàm lượng fucoidan thay đổi theo loài, bộ phận tảo, mùa vụ và phương pháp chiết xuất, nên khó xếp hạng tuyệt đối. Trong thực tế sản xuất, Mozuku Okinawa và bào tử diệp Mekabu là hai nguyên liệu được ưa chuộng nhất tại Nhật Bản nhờ tỷ lệ fucoidan cao và ổn định [5][12].

Fucoidan từ Mozuku và Mekabu khác nhau thế nào?

Fucoidan Mozuku có mạch fucose kèm glucuronic acid, mức sulfate thấp hơn; fucoidan Mekabu là galactofucan giàu galactose và sulfate hóa cao [4][13]. Cả hai đều có nghiên cứu lâm sàng trên người về hoạt tính tế bào NK [7][16].

Tảo Durvillaea có tốt hơn tảo Nhật Bản không?

Chưa có nghiên cứu so sánh trực tiếp trên người. Durvillaea có dữ liệu tiền lâm sàng tốt về miễn dịch [22][24], trong khi Mozuku và Mekabu có nhiều thử nghiệm trên người hơn [7][8][16]. “Tốt hơn” phụ thuộc vào tiêu chí bạn ưu tiên: mức bằng chứng hay nguồn gốc vùng biển.

Fucoidan Fucus vesiculosus có an toàn không?

Các thử nghiệm lâm sàng ghi nhận chiết xuất fucoidan Fucus an toàn và dung nạp tốt ở liều nghiên cứu [30], và EU cho phép dùng tối đa 250 mg/ngày trong thực phẩm bổ sung [28]. Do hoạt tính chống đông cao, người đang dùng thuốc chống đông nên hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng bất kỳ sản phẩm fucoidan nào [4].

Tôi có thể ăn tảo tươi thay vì dùng chiết xuất fucoidan không?

Hoàn toàn có thể – mozuku, mekabu, cochayuyo hay bladderwrack đều là thực phẩm truyền thống. Tuy nhiên hàm lượng fucoidan trong khẩu phần ăn thông thường thấp hơn nhiều so với liều được dùng trong các nghiên cứu (thường từ vài trăm mg đến vài gram fucoidan/ngày) [7][8][16][30].

Kết luận

Bốn loại tảo nâu – Mozuku, Mekabu, Durvillaea và Fucus – đại diện cho bốn vùng biển, bốn cấu trúc fucoidan và bốn “hồ sơ nghiên cứu” khác nhau. Mozuku Okinawa và Mekabu Nhật Bản có nền tảng thử nghiệm trên người vững nhất; Durvillaea là nguồn mới nổi với dữ liệu tiền lâm sàng đáng chú ý; Fucus là chuẩn tham chiếu kinh điển của khoa học phương Tây. Hiểu được nguồn tảo là bước đầu tiên để bạn đọc nhãn sản phẩm một cách tỉnh táo và lựa chọn đúng với nhu cầu của mình.

Miễn trừ trách nhiệm: Bài viết chỉ cung cấp thông tin khoa học mang tính tham khảo, không thay thế chẩn đoán hoặc tư vấn của bác sĩ. Các nghiên cứu được trích dẫn bao gồm cả nghiên cứu trên tế bào, động vật và trên người; kết quả trên động vật không đồng nghĩa với hiệu quả trên người. Thực phẩm bảo vệ sức khỏe không phải là thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.

Tài liệu tham khảo

  1. Fitton JH. Therapies from fucoidan; multifunctional marine polymers. Marine Drugs. 2011;9(10):1731–1760. doi:10.3390/md9101731
  2. Ale MT, Mikkelsen JD, Meyer AS. Important determinants for fucoidan bioactivity: a critical review of structure-function relations and extraction methods for fucose-containing sulfated polysaccharides from brown seaweeds. Marine Drugs. 2011;9(10):2106–2130. doi:10.3390/md9102106
  3. Kylin H. Zur Biochemie der Meeresalgen. Hoppe-Seyler’s Zeitschrift für physiologische Chemie. 1913;83:171–197. doi:10.1515/bchm2.1913.83.3.171
  4. Cumashi A, Ushakova NA, Preobrazhenskaya ME, et al. A comparative study of the anti-inflammatory, anticoagulant, antiangiogenic, and antiadhesive activities of nine different fucoidans from brown seaweeds. Glycobiology. 2007;17(5):541–552. doi:10.1093/glycob/cwm014
  5. Fitton JH, Stringer DN, Karpiniec SS. Therapies from fucoidan: an update. Marine Drugs. 2015;13(9):5920–5946. doi:10.3390/md13095920
  6. Nagamine T, Nakazato K, Tomioka S, Iha M, Nakajima K. Intestinal absorption of fucoidan extracted from the brown seaweed, Cladosiphon okamuranus. Marine Drugs. 2015;13(1):48–64. doi:10.3390/md13010048
  7. Tomori M, Nagamine T, Miyamoto T, Iha M. Effects of ingesting fucoidan derived from Cladosiphon okamuranus Tokida on human NK cells: a randomized, double-blind, parallel-group, placebo-controlled pilot study. Marine Drugs. 2021;19(6):340. doi:10.3390/md19060340
  8. Ikeguchi M, Yamamoto M, Arai Y, et al. Fucoidan reduces the toxicities of chemotherapy for patients with unresectable advanced or recurrent colorectal cancer. Oncology Letters. 2011;2(2):319–322. doi:10.3892/ol.2011.254
  9. Shibata H, Iimuro M, Uchiya N, et al. Preventive effects of Cladosiphon fucoidan against Helicobacter pylori infection in Mongolian gerbils. Helicobacter. 2003;8(1):59–65. doi:10.1046/j.1523-5378.2003.00124.x
  10. Tomori M, Nagamine T, Miyamoto T, Iha M. Evaluation of the immunomodulatory effects of fucoidan derived from Cladosiphon okamuranus Tokida in mice. Marine Drugs. 2019;17(10):547. doi:10.3390/md17100547
  11. Abe S, Hiramatsu K, Ichikawa O, et al. Safety evaluation of excessive ingestion of mozuku fucoidan in human. Journal of Food Science. 2013;78(4):T648–T651. doi:10.1111/1750-3841.12079
  12. Yamanaka R, Akiyama K. Cultivation and utilization of Undaria pinnatifida (wakame) as food. Journal of Applied Phycology. 1993;5:249–253. doi:10.1007/BF00004025
  13. Synytsya A, Kim WJ, Kim SM, et al. Structure and antitumour activity of fucoidan isolated from sporophyll of Korean brown seaweed Undaria pinnatifida. Carbohydrate Polymers. 2010;81(1):41–48. doi:10.1016/j.carbpol.2010.01.052
  14. Lee JB, Hayashi K, Hashimoto M, Nakano T, Hayashi T. Novel antiviral fucoidan from sporophyll of Undaria pinnatifida (Mekabu). Chemical and Pharmaceutical Bulletin. 2004;52(9):1091–1094. doi:10.1248/cpb.52.1091
  15. Maruyama H, Tamauchi H, Hashimoto M, Nakano T. Antitumor activity and immune response of Mekabu fucoidan extracted from sporophyll of Undaria pinnatifida. In Vivo. 2003;17(3):245–249. PMID:12929574
  16. Negishi H, Mori M, Mori H, Yamori Y. Supplementation of elderly Japanese men and women with fucoidan from seaweed increases immune responses to seasonal influenza vaccination. Journal of Nutrition. 2013;143(11):1794–1798. doi:10.3945/jn.113.179036
  17. Maruyama H, Tamauchi H, Iizuka M, Nakano T. The role of NK cells in antitumor activity of dietary fucoidan from Undaria pinnatifida sporophylls (Mekabu). Planta Medica. 2006;72(15):1415–1417. doi:10.1055/s-2006-951703
  18. Maruyama H, Tamauchi H, Hashimoto M, Nakano T. Suppression of Th2 immune responses by mekabu fucoidan from Undaria pinnatifida sporophylls. International Archives of Allergy and Immunology. 2005;137(4):289–294. doi:10.1159/000086422
  19. Hayashi K, Nakano T, Hashimoto M, Kanekiyo K, Hayashi T. Defensive effects of a fucoidan from brown alga Undaria pinnatifida against herpes simplex virus infection. International Immunopharmacology. 2008;8(1):109–116. doi:10.1016/j.intimp.2007.10.017
  20. Fraser CI, Hay CH, Spencer HG, Waters JM. Genetic and morphological analyses of diversity in Durvillaea antarctica (Phaeophyceae) and implications for the taxonomy of the genus. Journal of Phycology. 2009;45(2):436–443. doi:10.1111/j.1529-8817.2009.00658.x
  21. Sanhueza-Huerta et al. Durvillaea antarctica: a seaweed for enhancing immune and cardiometabolic health and gut microbiota composition modulation. 2023. PMC10341711
  22. Qin L, Xu H, He Y, et al. Purification, chemical characterization and immunomodulatory activity of a sulfated polysaccharide from marine brown algae Durvillaea antarctica. Marine Drugs. 2022;20(4):223. doi:10.3390/md20040223
  23. Xu H, et al. Structural characterization and effect on leukopenia of fucoidan from Durvillaea antarctica. Carbohydrate Polymers. 2021;256:117529. doi:10.1016/j.carbpol.2020.117529
  24. Zhang W, Park HB, An EK, et al. Fucoidan from Durvillaea antarctica enhances the anti-cancer effect of anti-PD-L1 antibody by activating dendritic cells and T cells. International Journal of Biological Macromolecules. 2022;223:1026–1039. doi:10.1016/j.ijbiomac.2022.11.087
  25. Kim HS, Lee PCW, Jin JO. Nasal administration of Durvillaea antarctica fucoidan inhibits lung cancer growth in mice through immune activation. Pharmaceuticals. 2025;18(9):1354. doi:10.3390/ph18091354
  26. Li Z, Li L, Cai S, et al. The STING-mediated antiviral effect of fucoidan from Durvillaea antarctica. Carbohydrate Polymers. 2024. doi:10.1016/j.carbpol.2024.121850
  27. Catarino MD, Silva AMS, Cardoso SM. Phycochemical constituents and biological activities of Fucus spp. Marine Drugs. 2018;16(8):249. doi:10.3390/md16080249
  28. Commission Implementing Regulation (EU) 2017/2470 establishing the Union list of novel foods – mục “Fucoidan extract from the seaweed Fucus vesiculosus” và “Fucoidan extract from the seaweed Undaria pinnatifida” (tối đa 250 mg/ngày trong thực phẩm bổ sung).
  29. Myers SP, O’Connor J, Fitton JH, et al. A combined phase I and II open label study on the effects of a seaweed extract nutrient complex on osteoarthritis. Biologics: Targets and Therapy. 2010;4:33–44. doi:10.2147/btt.s8354
  30. Myers SP, Mulder AM, Baker DG, et al. Effects of fucoidan from Fucus vesiculosus in reducing symptoms of osteoarthritis: a randomized placebo-controlled trial. Biologics: Targets and Therapy. 2016;10:81–88. doi:10.2147/BTT.S95165
  31. Lean QY, Eri RD, Fitton JH, Patel RP, Gueven N. Fucoidan extracts ameliorate acute colitis. PLoS ONE. 2015;10(6):e0128453. doi:10.1371/journal.pone.0128453
  32. Geurts KAM, Meijer S, Roeters van Lennep JE, et al. The effect of Sargassum fusiforme and Fucus vesiculosus on continuous glucose levels in overweight patients with type 2 diabetes mellitus: a feasibility randomized, double-blind, placebo-controlled trial. Nutrients. 2024;16(12):1837. doi:10.3390/nu16121837